| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5441
|
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 2004 | - | 1654 | - | |||
|
5442
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5443
|
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2006 | - | 1657 | - | w | ||
|
5444
|
|
Nguyễn Đình Nhật Tân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5445
|
|
Đặng Chánh Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5446
|
|
Huỳnh Ngọc Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5447
|
|
Võ Ngọc Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5448
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5449
|
|
Nguyễn Phan Long | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5450
|
|
Ngô Hải Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5451
|
|
Phan Xuân Tứ | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
5452
|
|
Vũ Hoàng Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5453
|
|
Mai Quang Vinh | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
5454
|
|
Cao Viết Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5455
|
|
Nguyễn Văn Trung | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5456
|
|
Ngô Minh Thái | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5457
|
|
Hà Lê Quốc Thái | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5458
|
|
Dương Thị Nguyên Thảo | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5459
|
|
Từ Quốc Trọng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5460
|
|
Lê Tấn Quyết | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||