| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5461
|
|
Mai Lê Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5462
|
|
Hà Quý Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5463
|
|
Dương Hải Bình | Nam | 2017 | - | 1598 | 1466 | |||
|
5464
|
|
Nguyễn Đình Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5465
|
|
Nguyễn Doãn Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5466
|
|
Đoàn Chuẩn Thiên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5467
|
|
Nguyễn Trần Minh Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5468
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5469
|
|
Hà Văn Huỳnh Anh | Nam | 1994 | - | 1474 | - | |||
|
5470
|
|
Nguyễn Trọng Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5471
|
|
Truơng Phạm Thảo An | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5472
|
|
Bùi Bảo Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5473
|
|
Văn Gia Thụy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5474
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5475
|
|
Lê Thị Yến Nhi | Nữ | 2014 | - | - | 1472 | w | ||
|
5476
|
|
Nguyễn Phương Thanh Hà | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1550 | w | ||
|
5477
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5478
|
|
Hồ Chí Thành | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5479
|
|
Lê Phùng Ái Nhiên | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5480
|
|
Bùi Quang Tín | Nam | 1983 | - | - | - | |||