| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5461
|
|
Nguyễn Hải Hoài | Nam | 01-01-1983 | - | 1440 | - | |||
|
5462
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 12-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
5463
|
|
Trần Ngọc Hải Dăng | Nam | 27-03-2011 | - | - | - | |||
|
5464
|
|
Đoàn Thị Phương Khuê | Nữ | 22-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
5465
|
|
Đỗ Văn Quân | Nam | 02-01-2014 | - | - | - | |||
|
5466
|
|
Nguyễn Quốc Thanh | Nam | 15-02-1997 | NA | - | 1497 | 1465 | ||
|
5467
|
|
Đỗ Xuân Quỳnh | Nữ | 07-03-1989 | - | - | - | w | ||
|
5468
|
|
Phan Nhật Quang | Nam | 01-01-2014 | - | - | - | |||
|
5469
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 26-03-2010 | - | - | - | |||
|
5470
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 26-04-2018 | - | - | - | w | ||
|
5471
|
|
Nguyễn Thị Diệu Mỹ | Nữ | 25-05-1999 | - | - | - | w | ||
|
5472
|
|
Lê Nhật Huy | Nam | 22/12/2018 | - | - | - | |||
|
5473
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 08-08-2018 | - | 1494 | - | |||
|
5474
|
|
Ninh Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 03-09-2013 | - | - | - | |||
|
5475
|
|
Đỗ Huy Tùng | Nam | 13-05-2013 | - | - | - | |||
|
5476
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 23-09-2012 | - | - | 1505 | w | ||
|
5477
|
|
Văn Quí Phúc | Nam | 17-03-1999 | - | - | - | |||
|
5478
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nam | 20-03-2015 | - | - | - | |||
|
5479
|
|
Bùi Gia Bách | Nam | 12-06-2014 | - | - | - | |||
|
5480
|
|
Trần Huỳnh Nam Phương | Nữ | 03-04-2009 | - | - | - | w | ||