| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5461
|
|
Lê Phùng Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5462
|
|
Hà Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5463
|
|
Đỗ Hữu Duy Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5464
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5465
|
|
Huỳnh Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5466
|
|
Huỳnh Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5467
|
|
Bùi Duy Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5468
|
|
Hoàng Minh Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5469
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2005 | - | 1593 | - | |||
|
5470
|
|
Lê Huy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5471
|
|
Đặng Chí Công | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5472
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | 1591 | |||
|
5473
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5474
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5475
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5476
|
|
Thân Đoàn Thuận | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5477
|
|
Nguyễn Thị Như Ngọc | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5478
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5479
|
|
Ngô Trọng Quốc Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5480
|
|
Lý Kiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||