| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5501
|
|
Hoàng Phan Minh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5502
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5503
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5504
|
|
Phạm Lê Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5505
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5506
|
|
Nguyễn Thiện Vĩ | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5507
|
|
Trần Nam Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5508
|
|
Ngô Thị Cẩm Tú | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
5509
|
|
An Chí Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5510
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5511
|
|
Nguyễn Đình Đức Tú | Nam | 2008 | - | 1501 | - | |||
|
5512
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5513
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 2007 | - | 1632 | - | |||
|
5514
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5515
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5516
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5517
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5518
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5519
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5520
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||