| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5541
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 19-08-2014 | - | - | - | |||
|
5542
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
5543
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 13-08-2002 | - | - | - | |||
|
5544
|
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 05-01-2007 | - | - | - | |||
|
5545
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 04-12-2007 | - | - | - | |||
|
5546
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 09-12-2012 | - | 1439 | 1484 | |||
|
5547
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 15-04-2007 | - | - | - | |||
|
5548
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 26-11-2008 | - | - | - | |||
|
5549
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 27-02-2014 | - | - | - | |||
|
5550
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 08-05-1983 | - | - | - | |||
|
5551
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 02-07-2007 | - | - | - | |||
|
5552
|
|
Trương Thiên Long | Nam | 04-10-2008 | - | - | - | |||
|
5553
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 30-11-2019 | - | - | - | |||
|
5554
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 09-01-2009 | - | - | - | |||
|
5555
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 15-03-1989 | DI | - | - | - | ||
|
5556
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 01-12-2018 | - | - | - | |||
|
5557
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 09-06-2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
5558
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 02-05-2017 | - | - | - | |||
|
5559
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 29-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
5560
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 28-02-1982 | - | - | - | |||