| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5561
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 10-08-2008 | - | - | - | |||
|
5562
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 23-08-2010 | - | - | - | |||
|
5563
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 08-11-1982 | - | - | - | |||
|
5564
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 29-10-2014 | - | - | - | |||
|
5565
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 15-10-2011 | - | - | - | |||
|
5566
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 08-12-2015 | - | - | - | |||
|
5567
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 14-03-2014 | - | - | - | |||
|
5568
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 05-01-2011 | - | - | - | |||
|
5569
|
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 18-10-2015 | - | - | - | |||
|
5570
|
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 08-03-2014 | - | - | - | |||
|
5571
|
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 16-03-2018 | - | - | - | |||
|
5572
|
|
Thân Thiên Trí | Nam | 20-12-2012 | - | 1471 | - | |||
|
5573
|
|
Hồ Duy Nhất | Nam | 20-11-1991 | - | - | - | |||
|
5574
|
|
Phan Thành Nhân | Nam | 14-03-2016 | - | - | - | |||
|
5575
|
|
Nguyễn Trần Nam Đăng | Nam | 01-07-2012 | - | - | - | |||
|
5576
|
|
Lê Minh | Nam | 27-06-2015 | - | - | - | |||
|
5577
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 06-04-2018 | - | - | - | |||
|
5578
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
5579
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 07-10-2017 | - | - | - | w | ||
|
5580
|
|
Nguyễn Toàn Lực | Nam | 1958-01-01 | - | - | - | |||