| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5601
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5602
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5603
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5604
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5605
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5606
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
5607
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5608
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5609
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5610
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5611
|
|
Phan Khải Anh | Nam | 2015 | - | 1558 | - | |||
|
5612
|
|
Tạ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5613
|
|
Đỗ Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5614
|
|
Lê Hoàng Dũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5615
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5616
|
|
Lê Bá Hoàng Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5617
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5618
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5619
|
|
Lê Nguyễn Quốc Thuận | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5620
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1545 | - | w | ||