| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5601
|
|
Phan Diệu Anh | Nữ | 11-07-2018 | - | - | - | w | ||
|
5602
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 05-05-2013 | - | - | - | |||
|
5603
|
|
Phạm Hùng Dũng | Nam | 07-08-2018 | - | - | - | |||
|
5604
|
|
Phạm Lâm Đăng | Nam | 20-07-2010 | - | - | - | |||
|
5605
|
|
Nguyễn Đắc Di | Nam | 03-02-2018 | - | - | - | |||
|
5606
|
|
Đặng Nhật Tú | Nam | 26-01-2009 | - | - | - | |||
|
5607
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 29-01-2013 | - | - | - | |||
|
5608
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 02-02-1988 | - | - | - | |||
|
5609
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 14-11-2015 | - | - | - | |||
|
5610
|
|
Trần Tri Tú | Nam | 02-01-2016 | - | - | - | |||
|
5611
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 17-10-2016 | - | - | - | |||
|
5612
|
|
Viên Đình Bình Minh | Nam | 01-11-2016 | - | - | - | |||
|
5613
|
|
Trần Trí Long | Nam | 16-08-2008 | - | - | - | |||
|
5614
|
|
Võ Thanh Thủy Tiên | Nữ | 09-11-2016 | - | - | 1455 | w | ||
|
5615
|
|
Nguyễn Đức Việt Thắng | Nam | 24-09-2009 | - | - | - | |||
|
5616
|
|
Hoàng Đức Hiếu | Nam | 21-03-2010 | - | - | - | |||
|
5617
|
|
Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 13-04-2013 | - | - | 1535 | w | ||
|
5618
|
|
Trần Ngọc Tỉnh | Nam | 23-10-2013 | - | - | - | |||
|
5619
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 20-01-2017 | - | - | - | w | ||
|
5620
|
|
Tô Kiến An | Nam | 02-07-2013 | - | 1492 | - | |||