| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5681
|
|
Hồ Huỳnh Phương Thảo | Nữ | 18-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
5682
|
|
Lê Minh Trung | Nam | 08-11-2014 | - | - | - | |||
|
5683
|
|
Nguyễn Bảo An Hy | Nam | 30-03-2014 | - | - | - | |||
|
5684
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 11-04-2016 | - | - | - | |||
|
5685
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 28-12-2016 | - | - | - | w | ||
|
5686
|
|
Đỗ Minh Đăng | Nam | 02-10-2011 | - | - | - | |||
|
5687
|
|
Ngô Tấn Dũng | Nam | 21-03-2017 | - | - | - | |||
|
5688
|
|
Nguyễn Thành Vũ | Nam | 12-03-2010 | - | - | - | |||
|
5689
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 31-01-2004 | - | - | - | |||
|
5690
|
|
Nguyễn Thị Mai Chinh | Nữ | 26-10-2000 | - | - | - | w | ||
|
5691
|
|
Nguyễn Thanh Nguyên | Nam | 13-11-2009 | - | - | - | |||
|
5692
|
|
Dương Minh Đạt | Nam | 15-08-2012 | - | - | - | |||
|
5693
|
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 12-02-2017 | - | 1641 | 1489 | |||
|
5694
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 16-12-2014 | - | 1472 | - | |||
|
5695
|
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 02-04-2015 | - | - | - | |||
|
5696
|
|
Pham Nguyen Gia An | Nam | 05-03-2014 | - | - | - | |||
|
5697
|
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969-03-28 | - | - | - | |||
|
5698
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 14-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
5699
|
|
Lê Ngọc Hải Phong | Nam | 16-09-2012 | - | - | 1471 | |||
|
5700
|
|
Nguyễn Ngọc Quốc Huy | Nam | 02-09-2012 | - | - | - | |||