| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5701
|
|
Vũ Đình Hải | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5702
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5703
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5704
|
|
Mạc Gia Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5705
|
|
Giang Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5706
|
|
Nguyễn Thanh Khiêm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5707
|
|
Đỗ Hải Minh | Nam | 2012 | - | 1612 | 1627 | |||
|
5708
|
|
Lê Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5709
|
|
Trần Hà An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5710
|
|
Vũ Hoàng Thục Nghi | Nữ | 2016 | - | 1511 | - | w | ||
|
5711
|
|
Ngô Mộc Miên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5712
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5713
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5714
|
|
Hoàng Lê Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5715
|
|
Trần Nhật Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5716
|
|
Cao Phạm Thế Duy | Nam | 2002 | - | 1673 | - | |||
|
5717
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5718
|
|
Phan Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5719
|
|
Lương Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5720
|
|
Nguyễn Tân Long | Nam | - | - | - | ||||