| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5721
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Tuyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5722
|
|
Lê Gia Vĩnh Thịnh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5723
|
|
Ngô Viết Thái Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5724
|
|
Du Lê Phan Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5725
|
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5726
|
|
Lê Duy Anh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5727
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Khôi | Nam | 2016 | - | 1556 | - | |||
|
5728
|
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5729
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5730
|
|
Phan Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5731
|
|
Nguyễn Phương Thảo Đan | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5732
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5733
|
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5734
|
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 2015 | - | 1606 | - | w | ||
|
5735
|
|
Đỗ Lê Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5736
|
|
Bùi Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5737
|
|
Lê Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5738
|
|
Dương Nhật Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5739
|
|
Trần Ngọc Quý | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5740
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||