| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5721
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5722
|
|
Lê Công Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5723
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5724
|
|
Trương Minh Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5725
|
|
Trịnh Minh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5726
|
|
Nguyễn Văn Tới | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5727
|
|
Ngô Tường An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5728
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5729
|
|
Bùi Huy Kiên | Nam | 2015 | - | 1453 | - | |||
|
5730
|
|
Nguyễn Thanh Long | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
5731
|
|
Nguyễn Phan Khánh Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5732
|
|
Bùi Thị Hồng Khanh | Nam | 1981 | DI | - | - | - | ||
|
5733
|
|
Phạm Nguyễn Phú Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5734
|
|
Lâm Ngọc Gia An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5735
|
|
Ngô Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5736
|
|
Nguyễn Huy Hiệp | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5737
|
|
Nguyễn Hà Ngọc Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5738
|
|
Trần Cao Minh Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5739
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5740
|
|
Lê Thái Học | Nam | 2003 | - | - | - | |||