| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 26-08-2018 | - | - | 1561 | |||
|
5742
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 01-04-2017 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 27-08-2003 | - | - | - | w | ||
|
5744
|
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 22-02-2010 | - | - | - | |||
|
5745
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 21-02-2019 | - | - | - | |||
|
5746
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 30/9/2015 | - | - | - | |||
|
5747
|
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 30-03-2017 | - | 1547 | 1529 | |||
|
5748
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 10-02-1996 | - | - | - | w | ||
|
5749
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 16-12-2013 | - | - | - | |||
|
5750
|
|
Hoàng Minh Tâm | Nữ | 10-09-2014 | - | 1537 | 1501 | w | ||
|
5751
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 08-04-2012 | - | - | - | |||
|
5752
|
|
Lê Nguyễn Bích Ngọc | Nữ | 21-01-2003 | - | - | - | w | ||
|
5753
|
|
Phạm Phú Minh | Nam | 08-10-2007 | - | - | - | |||
|
5754
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 01-08-2015 | - | 1474 | 1490 | |||
|
5755
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 1967-03-10 | - | - | - | |||
|
5756
|
|
Phan Tường Vy | Nữ | 17-07-2017 | - | - | - | w | ||
|
5757
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 25-06-2013 | - | - | - | |||
|
5758
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 17-01-2018 | - | - | - | |||
|
5759
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 02-04-2007 | - | - | - | |||
|
5760
|
|
Đỗ Ngọc Thiện | Nam | 16-03-2015 | - | - | - | |||