| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5742
|
|
Bùi Quang Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
5744
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 2016 | - | 1673 | 1611 | |||
|
5745
|
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5746
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5747
|
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5748
|
|
Đặng Đỗ Thanh Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5749
|
|
Bùi Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5750
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5751
|
|
Lương Phương Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5752
|
|
Bùi Lương Thùy Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5753
|
|
Vũ Bá Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5754
|
|
Ngô Minh Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5755
|
|
Phạm Trung Tín | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5756
|
|
Mai Lê Phương Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5757
|
|
Phạm Quang Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5758
|
|
Nguyễn Mai Thái Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5759
|
|
Nguyễn Lê Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5760
|
|
Trịnh Đồng | Nam | 2013 | - | - | - | |||