| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Phan Hữu Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5822
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5823
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5824
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5825
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5826
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2008 | - | 1694 | 1757 | |||
|
5827
|
|
Huỳnh Phạm Trà My | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5828
|
|
Vũ Duy Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5829
|
|
Tô Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5830
|
|
Nguyễn Văn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5831
|
|
Nguyễn Thục Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5832
|
|
Đinh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5833
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5834
|
|
Lê Ngọc Chính | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Trịnh Hải Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5836
|
|
Trần Phước Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5837
|
|
Nguyễn Lê Phúc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5838
|
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5839
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5840
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||