| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Nguyễn Tuyết Ngân | Nữ | 22-05-2004 | - | - | - | w | ||
|
5822
|
|
Lê Ánh Dương | Nam | 10-01-1981 | - | - | - | |||
|
5823
|
|
Nguyễn Minh Cường | Nam | 29-06-2007 | - | - | - | |||
|
5824
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 24-01-2018 | - | - | - | |||
|
5825
|
|
Nguyễn Thị Hồng Thủy | Nữ | 24-08-1995 | DI | - | - | - | w | |
|
5826
|
|
Phạm Bảo Long | Nam | 12-01-2012 | - | - | - | |||
|
5827
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 12-12-2012 | - | - | - | |||
|
5828
|
|
Nguyễn Hoài Minh Tâm | Nữ | 31-12-2013 | - | - | - | w | ||
|
5829
|
|
Nguyễn Quang Khang | Nam | 05-12-2016 | - | - | - | |||
|
5830
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nữ | 29-05-2009 | - | - | - | w | ||
|
5831
|
|
Hà Đăng Khoa | Nam | 28-06-2013 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 12-06-2011 | - | - | - | |||
|
5833
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 01-04-1997 | - | - | - | |||
|
5834
|
|
Phan Anh Dũng | Nam | 09-04-1995 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Phùng Đỗ Nhật Linh | Nữ | 01-01-2007 | - | - | - | w | ||
|
5836
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 14-07-2019 | - | - | - | |||
|
5837
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 12-01-2016 | - | - | - | |||
|
5838
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 26-06-1992 | - | - | - | |||
|
5839
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 15-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
5840
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 09-02-2017 | - | - | - | |||