| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5841
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5842
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5843
|
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5844
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5845
|
|
Trần Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5846
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5847
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969 | - | 1725 | - | |||
|
5848
|
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5849
|
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5850
|
|
Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5851
|
|
Nguyễn Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5852
|
|
Mai Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5853
|
|
Huỳnh Phạm Hiền Nhi | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5854
|
|
Võ Huỳnh Khánh Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5855
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5856
|
|
Chu Quang Hiệp | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5857
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2018 | - | 1453 | - | |||
|
5858
|
|
Đoàn Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5859
|
|
Nguyễn Văn Thủy | Nam | 1981 | NA | - | - | - | ||
|
5860
|
|
Nguyễn Phước Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||