| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5861
|
|
Nguyễn Quang Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5862
|
|
Bạch Ngọc Nguyễn Duy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5863
|
|
Đỗ Khoa Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5864
|
|
Thân Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5865
|
|
Đào Ngọc Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5866
|
|
Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | - | |||
|
5867
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5868
|
|
Cao Hữu Minh Tùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5869
|
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5870
|
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5871
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5872
|
|
Phạm Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | 1542 | |||
|
5873
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5874
|
|
La Chí Nhân | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5875
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
5876
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5877
|
|
Lê Minh Dương | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5878
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5879
|
|
Nguyễn Vũ Long | Nam | 1990 | - | - | 1977 | |||
|
5880
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||