| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Vương Gia Trọng | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||
|
5902
|
|
Ngô Diệp Minh Thuận | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5903
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5904
|
|
Đoàn Hà Phương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5905
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5906
|
|
Phạm Bùi Đức Anh | Nam | 2009 | - | 1545 | - | |||
|
5907
|
|
Lữ Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2007 | - | 1502 | 1591 | w | ||
|
5908
|
|
Võ Nguyễn Vương Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Vũ Việt Vương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5910
|
|
Trương Gia Mỹ | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5911
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5912
|
|
Hoàng Lê Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5913
|
|
Nguyễn Phước Trung | Nam | 1963 | IA,IO,RO | - | - | - | ||
|
5914
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5915
|
|
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5916
|
|
Thái Hoàng Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5917
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5918
|
|
Châu Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5919
|
|
Vũ Ngọc Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5920
|
|
Tạ Đỗ Sanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||