| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5922
|
|
Lê Bảo Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5923
|
|
Trần Tín Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5924
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5925
|
|
Vũ Gia Trưởng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
5926
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5927
|
|
Lê Danh Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1494 | - | |||
|
5928
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | 1577 | 1479 | |||
|
5929
|
|
Bùi Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5930
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5931
|
|
Phạm Duy Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5932
|
|
Kha Tường Lâm | Nam | 2014 | - | 1547 | 1581 | |||
|
5933
|
|
Trương Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5934
|
|
Phạm Thị Ngà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
5935
|
|
Kiều Ngọc Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5936
|
|
Phan Mạnh Tấn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5937
|
|
Hà Hạnh Dung | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5938
|
|
Nguyễn Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5939
|
|
Hoàng Thị Thu Hằng | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
5940
|
|
Trần Bảo Khánh | Nam | 2013 | - | 1497 | - | |||