| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5922
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5923
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
5924
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5925
|
|
Hà Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5926
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5927
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5928
|
|
Ông Ích Tấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5929
|
|
Võ Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5930
|
|
Lê Tất Sang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5931
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5932
|
|
Nguyễn Văn Long | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
5933
|
|
Nguyễn Văn Viễn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
5934
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5935
|
|
Hoàng Quý Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5936
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2012 | - | 1587 | 1649 | |||
|
5937
|
|
Trần Văn Đức Dũng | Nam | 2012 | - | 1735 | 1619 | |||
|
5938
|
|
Nguyễn Huyên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5939
|
|
Phạm Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5940
|
|
Nguyễn Phú Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||