| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Phạm Hồng Tú | Nam | 21-11-1988 | - | - | - | |||
|
5922
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 03-12-2019 | - | - | - | w | ||
|
5923
|
|
Lê Thanh Minh Nhật | Nam | 07-01-2013 | - | 1564 | - | |||
|
5924
|
|
Nguyễn Quỳnh Thi | Nữ | 24-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
5925
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 08-01-2016 | - | - | - | |||
|
5926
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 14-04-2003 | - | - | - | |||
|
5927
|
|
Phạm Nguyễn Tâm Minh | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
5928
|
|
Nguyễn Thành Thông | Nam | 05-09-1999 | - | - | - | |||
|
5929
|
|
Vũ Tất Lê Thăng | Nam | 23-10-2013 | - | - | - | |||
|
5930
|
|
Trần Trương Tiến Vinh | Nam | 07-05-2014 | - | - | - | |||
|
5931
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 18-03-2012 | - | - | - | |||
|
5932
|
|
Hoàng Trung Đức | Nam | 15-11-2007 | - | - | - | |||
|
5933
|
|
Đồng Khánh Huyền | Nữ | 06-06-2010 | - | - | - | w | ||
|
5934
|
|
Nguyễn Mai Linh | Nữ | 05-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
5935
|
|
Lê Tuấn Anh | Nam | 13-07-2000 | - | - | - | |||
|
5936
|
|
Bùi Nguyên Khang | Nam | 27-05-2018 | - | - | - | |||
|
5937
|
|
Lê Sỹ Toàn | Nam | 10-07-1991 | - | - | - | |||
|
5938
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 31-07-2019 | - | - | - | |||
|
5939
|
|
Nguyễn Trần Chương | Nam | 18-07-2014 | - | - | - | |||
|
5940
|
|
Vương Minh Trí | Nam | 27-10-2008 | - | - | - | |||