| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5941
|
|
Nguyễn Ngọc Cát Tường | Nữ | 2014 | - | 1597 | 1483 | w | ||
|
5942
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5943
|
|
Nguyễn An Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5944
|
|
Trương Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5945
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5946
|
|
Võ Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5947
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5948
|
|
Bùi Đình Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5949
|
|
Lê Mai Đình Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5950
|
|
Nguyễn Xuân Quang | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5951
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2006 | - | 1552 | - | |||
|
5952
|
|
Lê Mai Sinh | Nam | 2000 | NA | - | - | - | ||
|
5953
|
|
Nguyễn Vũ Thiên Cương | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5954
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5955
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5956
|
|
Vi Minh Châu | Nam | 2009 | - | 1562 | - | |||
|
5957
|
|
Nguyễn Hữu Tấn Phát | Nam | 2009 | - | 1537 | - | |||
|
5958
|
|
Đặng Dương Việt Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5959
|
|
Huỳnh Đức Trung | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
5960
|
|
Đào Thành Công | Nam | 2001 | - | - | - | |||