| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5961
|
|
Nguyễn Trung Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5962
|
|
Ma Hữu Anh Phương | Nam | - | - | - | ||||
|
5963
|
|
Hoàng Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5964
|
|
Nguyễn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5965
|
|
Lê Thanh Trà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5966
|
|
Trần Đình Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5967
|
|
Phạm Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2017 | - | - | 1621 | |||
|
5968
|
|
Nguyễn Mạnh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5969
|
|
Bùi Nguyễn Hằng My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5970
|
|
Phan Nam Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5971
|
|
Võ Ngọc Bảo Trân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5972
|
|
Trần Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5973
|
|
Từ Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5974
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
5975
|
|
Phan Hải Uyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5976
|
|
Nguyễn Lê Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5977
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5978
|
|
Trần Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | 1496 | - | |||
|
5979
|
|
Bùi Thị Mỹ Liên | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
5980
|
|
Nguyễn Viết Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||