| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5981
|
|
Đỗ Minh Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5982
|
|
Ngô Tấn Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5983
|
|
Vũ Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5984
|
|
Nguyễn Thành Vũ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5985
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5986
|
|
Lê Quang Khang | Nam | 1982 | - | 1503 | - | |||
|
5987
|
|
Nguyễn Thị Mai Chinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5988
|
|
Nguyễn Thanh Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5989
|
|
Dương Minh Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5990
|
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 2017 | - | 1640 | 1523 | |||
|
5991
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | 1470 | - | |||
|
5992
|
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5993
|
|
Pham Nguyen Gia An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5994
|
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
5995
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5996
|
|
Lê Ngọc Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | 1469 | |||
|
5997
|
|
Nguyễn Ngọc Quốc Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5998
|
|
Nguyễn Chí Hiếu | Nam | 2009 | - | 1451 | 1570 | |||
|
5999
|
|
Trần Thế Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6000
|
|
Hà Đức Mạnh | Nam | 2008 | - | 1610 | 1550 | |||