| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6002
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6003
|
|
Trương Bách Kiên | Nam | 2008 | - | 1711 | 1841 | |||
|
6004
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6005
|
|
Dương Nguyễn Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6006
|
|
Đặng Lâm Thịnh | Nam | 2009 | - | 1520 | - | |||
|
6007
|
|
Phạm Lan Ngọc Thư | Nữ | 2016 | - | - | 1481 | w | ||
|
6008
|
|
Võ Ngọc Minh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6009
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6010
|
|
Nguyễn Quang Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6011
|
|
Đinh Trần Hồng Ân | Nam | 2015 | - | 1622 | 1451 | |||
|
6012
|
|
Vũ Gia Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6013
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6014
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6015
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | 1412 | |||
|
6016
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6017
|
|
Đồng Vũ Thu Minh | Nữ | 2016 | - | - | 1486 | w | ||
|
6018
|
|
Bùi Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6019
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | - | - | - | ||||
|
6020
|
|
Phạm Y Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||