DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6001 FIDE 12445037 Nguyễn Anh Duy Nam 2017 - - -
6002 FIDE 12448109 Nguyễn Tuấn Dũng Nam 2011 - - -
6003 FIDE 12448621 Trương Bách Kiên Nam 2008 - 1711 1841
6004 FIDE 12448877 Trần Minh Đức Nam 2018 - - -
6005 FIDE 12450413 Dương Nguyễn Châu Anh Nữ 2011 - - - w
6006 FIDE 12450669 Đặng Lâm Thịnh Nam 2009 - 1520 -
6007 FIDE 12452718 Phạm Lan Ngọc Thư Nữ 2016 - - 1481 w
6008 FIDE 12458350 Võ Ngọc Minh Nữ 2018 - - - w
6009 FIDE 12462446 Nguyễn Thành Nhân Nam 2009 - - -
6010 FIDE 561000302 Nguyễn Quang Minh Nhật Nam 2017 - - -
6011 FIDE 561000558 Đinh Trần Hồng Ân Nam 2015 - 1622 1451
6012 FIDE 12465518 Vũ Gia Linh Nữ 2017 - - - w
6013 FIDE 561004910 Nguyễn Hoàng Hà Nam 2018 - - -
6014 FIDE 12403822 Cao Xuân Thành Đạt Nam 1997 - - -
6015 FIDE 561006190 Nguyễn Hiền Anh Khoa Nam 2017 - - 1412
6016 FIDE 561008494 Hoàng Ngọc Tú Nhân Nữ 2020 - - - w
6017 FIDE 12472174 Đồng Vũ Thu Minh Nữ 2016 - - 1486 w
6018 FIDE 561010030 Bùi Minh Hưng Nam 2019 - - -
6019 FIDE 12408174 Nguyễn Phạm Nhật Nam Nam - - -
6020 FIDE 561010286 Phạm Y Mây Nữ 2018 - - - w