| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6002
|
|
Đinh Trọng Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6003
|
|
Trương Công Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | 1527 | - | |||
|
6004
|
|
Trần Khắc Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6005
|
|
Nguyễn Hải Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6006
|
|
Phạm Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6007
|
|
Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6008
|
|
Lê Thiện Danh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6009
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6010
|
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 2004 | - | 1725 | - | |||
|
6011
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6012
|
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2006 | - | 1657 | 1822 | w | ||
|
6013
|
|
Nguyễn Trường Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6014
|
|
Nguyễn Đình Nhật Tân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6015
|
|
Đặng Chánh Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6016
|
|
Võ Anh Triều | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6017
|
|
Phạm Đại Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6018
|
|
Huỳnh Ngọc Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6019
|
|
Võ Ngọc Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6020
|
|
Lương Huy Hoàng | Nam | 2019 | - | - | - | |||