DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6001 FIDE 561006432 Lê Minh Hiếu Nam 2019 - - -
6002 FIDE 12470112 Đinh Trọng Duy Nam 2015 - - -
6003 FIDE 561006688 Trương Công Tiến Dũng Nam 2013 - 1527 -
6004 FIDE 12470368 Trần Khắc Sơn Nam 2016 - - -
6005 FIDE 561007200 Nguyễn Hải Đăng Khoa Nam 2018 - - -
6006 FIDE 12470880 Phạm Khánh Hoàng Nam 2014 - - -
6007 FIDE 12406880 Đặng Quỳnh Anh Nữ 1999 - - - w
6008 FIDE 561009504 Lê Thiện Danh Nam 2018 - - -
6009 FIDE 12473952 Nguyễn Tiến Minh Nam 2018 - - -
6010 FIDE 12474720 Nguyễn Ngọc Trí Nam 2004 - 1725 -
6011 FIDE 12409952 Đỗ Hoàng Quốc Bảo Nam 2004 - - -
6012 FIDE 12411744 Lê Nguyễn Gia Linh Nữ 2006 - 1657 1822 w
6013 FIDE 561016160 Nguyễn Trường Hải Nam 2015 - - -
6014 FIDE 12480096 Nguyễn Đình Nhật Tân Nam 2012 - - -
6015 FIDE 12416096 Đặng Chánh Hùng Nam 2006 - - -
6016 FIDE 561019232 Võ Anh Triều Nam 2008 - - -
6017 FIDE 561019488 Phạm Đại Long Nam 2014 - - -
6018 FIDE 12483168 Huỳnh Ngọc Đăng Huy Nam 2013 - - -
6019 FIDE 12483680 Võ Ngọc Bảo Quyên Nữ 2015 - - - w
6020 FIDE 561021024 Lương Huy Hoàng Nam 2019 - - -