| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
6022
|
|
Huỳnh Văn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6023
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6024
|
|
Lưu Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6025
|
|
Nguyễn Quốc Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6026
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6027
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6028
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | 1493 | |||
|
6029
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6030
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6031
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6032
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 2014 | - | 1426 | - | |||
|
6033
|
|
Phạm Minh Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6035
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6036
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2015 | - | - | 1438 | |||
|
6037
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
6038
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6039
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6040
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | 1559 | |||