| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6022
|
|
Nguyễn Phan Long | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6023
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6024
|
|
Lê Diễm Phương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6025
|
|
Ngô Hải Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6026
|
|
Phan Xuân Tứ | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
6027
|
|
Vũ Hoàng Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6028
|
|
Mai Quang Vinh | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
6029
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6030
|
|
Cao Viết Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6031
|
|
Nguyễn Văn Trung | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6032
|
|
Ngô Minh Thái | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6033
|
|
Hà Lê Quốc Thái | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Dương Thị Nguyên Thảo | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6035
|
|
Từ Quốc Trọng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6036
|
|
Lê Tấn Quyết | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
6037
|
|
Lê Phùng Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6038
|
|
Hà Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6039
|
|
Đỗ Hữu Duy Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6040
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||