| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6041
|
|
Huỳnh Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6042
|
|
Huỳnh Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6043
|
|
Bùi Duy Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1551 | |||
|
6044
|
|
Hoàng Minh Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6045
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2005 | - | 1593 | - | |||
|
6046
|
|
Lê Huy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6047
|
|
Đặng Chí Công | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6048
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2015 | - | 1527 | 1539 | |||
|
6049
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6050
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6051
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1534 | |||
|
6052
|
|
Thân Đoàn Thuận | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6053
|
|
Nguyễn Thị Như Ngọc | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
6054
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6055
|
|
Phạm Trúc Nghi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6056
|
|
Ngô Trọng Quốc Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6057
|
|
Bùi Võ Thục Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6058
|
|
Lý Kiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6059
|
|
Nguyễn Công Thắng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6060
|
|
Phùng Đức Việt | Nam | 2006 | - | 1718 | 1714 | |||