| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6041
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6042
|
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6043
|
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6044
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6045
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6046
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6047
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6048
|
|
Hoàng Minh Tâm | Nữ | 2014 | - | 1537 | 1501 | w | ||
|
6049
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6050
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6051
|
|
Lê Nguyễn Bích Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6052
|
|
Phạm Phú Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6053
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1476 | 1490 | |||
|
6054
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
6055
|
|
Phan Tường Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6056
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6057
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6058
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6059
|
|
Đỗ Ngọc Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6060
|
|
Nguyễn Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||