| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6102
|
|
Đào Đức Thiện Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6103
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6104
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6105
|
|
Đỗ Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | 1458 | - | w | ||
|
6106
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2016 | - | 1484 | 1558 | |||
|
6107
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
Bạch Lê Nguyên Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6109
|
|
Phạm Lê Thanh Tài | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
6110
|
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6111
|
|
Đỗ Minh Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6112
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6113
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6114
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6115
|
|
Vũ Đức Trung | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6116
|
|
Nguyễn Thiên Nghỉa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6117
|
|
Nông Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6118
|
|
Phạm Ngọc Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6119
|
|
Hà Phước Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6120
|
|
Nguyễn Đình Thanh Tùng | Nam | 2016 | - | 1465 | - | |||