| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6121
|
|
Trương Hữu Tài | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6122
|
|
Phan Trần Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6123
|
|
Huỳnh Lê Hồng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6124
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6125
|
|
Nguyễn Quang Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6126
|
|
Nguyễn Tuyết Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6127
|
|
Lê Ánh Dương | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
6128
|
|
Nguyễn Minh Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6129
|
|
Nguyễn Thị Hồng Thủy | Nữ | 1995 | DI | - | - | - | w | |
|
6130
|
|
Phạm Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6131
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6132
|
|
Nguyễn Hoài Minh Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6133
|
|
Nguyễn Quang Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6134
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6135
|
|
Hà Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6136
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6137
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6138
|
|
Phan Anh Dũng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6139
|
|
Phùng Đỗ Nhật Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6140
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||