DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6141 FIDE 561019747 Trần Ngọc Băng Thanh Nữ 2020 - - - w
6142 FIDE 12483427 Nguyễn Thanh Phong Nam 2017 - - -
6143 FIDE 561021539 Hoàng Khánh Linh Nữ 2020 - - - w
6144 FIDE 12421219 Nguyễn Văn Đồng Nam 1988 FA - - -
6145 FIDE 12421731 Trần Vũ Anh Duy Nam 1975 - - -
6146 FIDE 12421987 Nguyễn Thiện Thanh Nam 1962 - - -
6147 FIDE 12488291 Ngô Vũ Khổng Minh Nam 2019 - - 1552
6148 FIDE 12490083 Lưu Xuân Huy Nam 2011 - - -
6149 FIDE 12426083 Cao Hải Nam Nam 2010 - - -
6150 FIDE 12493155 Lê Minh Phúc Nam 2012 - - -
6151 FIDE 12496227 Nguyễn Xuân Bách Nam 1995 - - -
6152 FIDE 12496995 Nguyễn Văn Bảo Nam 2019 - 1504 1424
6153 FIDE 12434019 Trần Minh Trí Nam 2011 - - -
6154 FIDE 12499811 Phạm Quang Đạo Nam 2007 - - -
6155 FIDE 12434531 Nguyễn Minh Doanh Nữ 2013 - - - w
6156 FIDE 12437603 Nguyễn Vạn Đăng Thành Nam 2009 - 1578 1636
6157 FIDE 12437859 Võ Đình Kiên Nam 2006 - - -
6158 FIDE 12447331 Võ Phúc Nguyên Nam 2012 - - -
6159 FIDE 12447587 Phan Nguyễn Nhật Khôi Nam 2015 - - -
6160 FIDE 12451940 Phạm Tuấn Sang Nam 2008 - - -