| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6161
|
|
Lê Quang Định | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
6162
|
|
Nguyễn Thị Kim Hồng | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
6163
|
|
Đinh Phú Long | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6164
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6165
|
|
Phạm Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6166
|
|
Vũ Ngọc Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6167
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 2013 | - | 1633 | - | |||
|
6168
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 2014 | - | 1502 | 1504 | |||
|
6169
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6170
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6171
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6172
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6173
|
|
Le Thao Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6174
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6175
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6176
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 2010 | - | 1675 | 1702 | |||
|
6177
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6178
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6179
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6180
|
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||