| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6201
|
|
Thái Lê Hiếu Thảo | Nữ | 2009 | - | 1406 | 1508 | w | ||
|
6202
|
|
Ông Ích Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6203
|
|
Nguyễn Quốc Đạt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6204
|
|
Phan Ngọc Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6205
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6206
|
|
Lê Trọng Nhật Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6207
|
|
Đào Xuân Thái | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6208
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6209
|
|
Lê Nguyễn Bảo Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6210
|
|
Phạm Hoàng Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6211
|
|
Bùi Nhật Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6212
|
|
Lê Nguyễn Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6213
|
|
Nguyen Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6214
|
|
Hoàng Bá Sơn | Nam | 2011 | - | 1509 | 1575 | |||
|
6215
|
|
Trần Tiến Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | 1654 | |||
|
6216
|
|
Ngô Lê Bảo Anh | Nữ | 2009 | - | - | 1597 | w | ||
|
6217
|
|
Lê Đức Hoàng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6218
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6219
|
|
Đặng Hồng Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6220
|
|
Đào Quang Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||