| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6221
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6222
|
|
Võ Như Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6223
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2012 | - | 1670 | - | |||
|
6224
|
|
Nguyễn Văn Phú | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6225
|
|
Phạm Hồng Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
6226
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6227
|
|
Lê Thanh Minh Nhật | Nam | 2013 | - | 1564 | - | |||
|
6228
|
|
Nguyễn Quỳnh Thi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6229
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6230
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6231
|
|
Phạm Nguyễn Tâm Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6232
|
|
Nguyễn Thành Thông | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6233
|
|
Vũ Tất Lê Thăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6234
|
|
Lê Đình Khánh Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6235
|
|
Nguyễn Phúc Gia Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6236
|
|
Trần Trương Tiến Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6237
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6238
|
|
Hoàng Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6239
|
|
Đồng Khánh Huyền | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6240
|
|
Nguyễn Mai Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||