| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6221
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6222
|
|
Nguyễn Thị Hoàng An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6223
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6224
|
|
Trần Đoàn Thùy An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6225
|
|
Khưu Dịch Tiến | Nam | 2003 | NA | - | - | 1622 | ||
|
6226
|
|
Hà Mạnh Cường | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6227
|
|
Võ Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6228
|
|
Trịnh Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | 1405 | w | ||
|
6229
|
|
Trần Chí Hải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6230
|
|
Nguyễn Minh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6231
|
|
Lê Nguyên Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6232
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6233
|
|
Nguyễn Trần Thảo Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6234
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6235
|
|
Nguyễn Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | 1522 | |||
|
6236
|
|
Khuất Kiều Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6237
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6238
|
|
Ngô Nhật Minh Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6239
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6240
|
|
Nguyễn Phúc Minh Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||