| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6241
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6242
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6243
|
|
Phan Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6244
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6245
|
|
Phạm Thị Nhã Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6246
|
|
Trương Trọng Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6247
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6248
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | 1641 | 1505 | |||
|
6249
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6250
|
|
La Nguyễn Thế Kỳ | Nam | 2013 | - | 1612 | - | |||
|
6251
|
|
Lưu Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6252
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6253
|
|
Châu Quốc Hiếu | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6254
|
|
Đỗ Trung Tuấn | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
6255
|
|
Vũ Hải Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6256
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6257
|
|
Nguyễn Ngô Khánh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6258
|
|
Trần Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6259
|
|
Lê Minh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6260
|
|
Hồ Phúc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||