| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6261
|
|
Nguyễn Đặng Nhật Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6262
|
|
Hoàng Phương Hiên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
6263
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | 1498 | 1503 | |||
|
6264
|
|
Trần An Nguyên | Nam | 2010 | - | 1611 | 1633 | |||
|
6265
|
|
Bảo Duyên Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6266
|
|
Đặng Văn Toại | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
6267
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6268
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6269
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6270
|
|
Đinh Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6271
|
|
Nguyễn Thành Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6272
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6273
|
|
Đặng Phúc Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6274
|
|
Trần Bá Quốc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6275
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6276
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6277
|
|
Nguyễn Lục Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6278
|
|
Nguyễn Hữu Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6279
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6280
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||