| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6261
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6262
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 2016 | - | 1585 | 1459 | |||
|
6263
|
|
Đỗ Đức Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6264
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965 | - | - | - | w | ||
|
6265
|
|
Trần Thanh Bích | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6266
|
|
Lý Đình Minh Mẫn | Nam | 2004 | - | 1597 | 1646 | |||
|
6267
|
|
Trần Ngọc Thuận | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6268
|
|
Đào Phúc Cát Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6269
|
|
Trần Việt Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6270
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6271
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6272
|
|
Dương Phú Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6273
|
|
Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6274
|
|
Bùi Phúc Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6275
|
|
Nguyễn Thanh Hương Giang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6276
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6277
|
|
Mai Đình Sơn | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
6278
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6279
|
|
Bùi Chí Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6280
|
|
Đặng Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||