| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6281
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2012 | - | 1664 | - | |||
|
6282
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6283
|
|
Tô Quốc Đăng Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6284
|
|
Ngô Hồng Trà | Nữ | 2014 | - | 1404 | 1535 | w | ||
|
6285
|
|
Ngô Minh Tuấn | Nam | 2008 | - | 1648 | 1467 | |||
|
6286
|
|
Đỗ Minh An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6287
|
|
Nguyễn Thị Kim Khánh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
6288
|
|
Nguyễn Hải Hoài | Nam | 1983 | - | 1440 | - | |||
|
6289
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6290
|
|
Trần Ngọc Hải Dăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6291
|
|
Đoàn Thị Phương Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6292
|
|
Đỗ Văn Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6293
|
|
Nguyễn Quốc Thanh | Nam | 1997 | NA | - | 1509 | 1465 | ||
|
6294
|
|
Đỗ Xuân Quỳnh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
6295
|
|
Phan Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6296
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6297
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6298
|
|
Nguyễn Thị Diệu Mỹ | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6299
|
|
Lê Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6300
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | 1550 | 1454 | |||