DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6281 FIDE 12426598 Lê Minh Nhật Nam 2012 - 1664 -
6282 FIDE 12493414 Nguyễn Thị Yến Vi Nữ 2005 - - - w
6283 FIDE 12429414 Tô Quốc Đăng Huy Nam 2010 - - -
6284 FIDE 12494950 Ngô Hồng Trà Nữ 2014 - 1404 1535 w
6285 FIDE 12431206 Ngô Minh Tuấn Nam 2008 - 1648 1467
6286 FIDE 12436070 Đỗ Minh An Nữ 2014 - - - w
6287 FIDE 12439142 Nguyễn Thị Kim Khánh Nữ 2001 NA - - - w
6288 FIDE 12442470 Nguyễn Hải Hoài Nam 1983 - 1440 -
6289 FIDE 12444006 Lê Nhật Phương Nữ 2014 - - - w
6290 FIDE 12447846 Trần Ngọc Hải Dăng Nam 2011 - - -
6291 FIDE 12456039 Đoàn Thị Phương Khuê Nữ 2014 - - - w
6292 FIDE 12456551 Đỗ Văn Quân Nam 2014 - - -
6293 FIDE 12459623 Nguyễn Quốc Thanh Nam 1997 NA - 1509 1465
6294 FIDE 12459879 Đỗ Xuân Quỳnh Nữ 1989 - - - w
6295 FIDE 12461415 Phan Nhật Quang Nam 2014 - - -
6296 FIDE 561004391 Nguyễn Quang Anh Nam 2010 - - -
6297 FIDE 12469351 Phạm Phương Anh Nữ 2018 - - - w
6298 FIDE 12404071 Nguyễn Thị Diệu Mỹ Nữ 1999 - - - w
6299 FIDE 561007463 Lê Nhật Huy Nam 2018 - - -
6300 FIDE 12471143 Hồ Minh Khang Nam 2018 - 1550 1454