DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6301 FIDE 12478326 Mai Nguyễn Vân Khuê Nữ 2014 - - - w
6302 FIDE 12413046 Lê Ngọc Khánh Duy Nam 2005 - - -
6303 FIDE 12480118 Nguyễn Hoàng Hải Nam 2015 - - -
6304 FIDE 12480630 Trần Quang Hải Phong Nam 2017 - - -
6305 FIDE 12480886 Nguyễn Hữu Kiên Nam 2014 - - 1401
6306 FIDE 12416630 Nguyễn Khánh Huy Nữ 2002 - - - w
6307 FIDE 12416886 Vũ Bích Phượng Nữ 2008 - - - w
6308 FIDE 12483702 Nguyễn Trọng Duy Nam 2014 - - -
6309 FIDE 12483958 Nguyễn Quốc Hưng Nam 2013 - - -
6310 FIDE 12419702 Nguyễn Thế Năng Nam 2010 - - -
6311 FIDE 12489590 Vũ Minh Hiếu Nam 2011 - - -
6312 FIDE 12493430 Bùi Khai Dĩ Nam 2003 - - -
6313 FIDE 12493686 Hà Tâm Anh Nữ 2018 - - - w
6314 FIDE 12429430 Vũ Nguyễn Nam 2012 - - -
6315 FIDE 12429686 Phạm Hải Hà Nam 2000 - - -
6316 FIDE 12496502 Trần Minh Triết Nam 2001 NA - - -
6317 FIDE 12431222 Trần Vy Khanh Nữ 2014 - - - w
6318 FIDE 12496758 Trần Anh Minh Nam 2018 - - -
6319 FIDE 12435830 Đặng Anh Nguyên Nam 2011 - - -
6320 FIDE 12444790 Nguyễn Phùng Minh Châu Nữ 2018 - - 1416 w