| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6341
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6342
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6343
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6344
|
|
Ngô Quang Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6345
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6346
|
|
Trương Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6347
|
|
Lê Nguyễn Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6348
|
|
Nguyễn Hồng Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6349
|
|
Nguyễn Thị Thủy Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6350
|
|
Đinh Việt Hải | Nam | 2012 | - | 1672 | 1607 | |||
|
6351
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6352
|
|
Đoàn Tất Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6353
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6354
|
|
Đinh Trọng Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6355
|
|
Đặng Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6356
|
|
Lê Thế Mạnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6357
|
|
Trần Vinh Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6358
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6359
|
|
Vòng Phúc Mãn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6360
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||