| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6341
|
|
Phạm Nguyễn Phú Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6342
|
|
Lâm Ngọc Gia An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6343
|
|
Ngô Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6344
|
|
Nguyễn Huy Hiệp | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6345
|
|
Nguyễn Hà Ngọc Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6346
|
|
Trần Cao Minh Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6347
|
|
Lê Văn Nhật Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6348
|
|
Phạm Đại Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6349
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6350
|
|
Phan Công Bảo Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6351
|
|
Lê Thái Học | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6352
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6353
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6354
|
|
Bùi Quang Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6355
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6356
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6357
|
|
Lê Hiểu Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6358
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 2016 | - | 1673 | 1611 | |||
|
6359
|
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6360
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||