| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6402
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
6403
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6404
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
6405
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6406
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6407
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6408
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6409
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6410
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6411
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6412
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6413
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6414
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6415
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6416
|
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6417
|
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6418
|
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6419
|
|
Thân Thiên Trí | Nam | 2012 | - | 1471 | - | |||
|
6420
|
|
Hồ Duy Nhất | Nam | 1991 | - | - | - | |||