| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6421
|
|
Phan Thành Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6422
|
|
Nguyễn Trần Nam Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6423
|
|
Lê Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6424
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6425
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6426
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 2017 | - | - | 1480 | w | ||
|
6427
|
|
Nguyễn Toàn Lực | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
6428
|
|
Hồ Đặng Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6429
|
|
Phan Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6430
|
|
Lý Minh Anh | Nữ | 2017 | - | 1483 | 1507 | w | ||
|
6431
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6432
|
|
Võ Hoàng Khải | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6433
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6434
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6435
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6436
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6437
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6438
|
|
Phạm Kim Hoa | Nữ | 2015 | - | 1440 | 1418 | w | ||
|
6439
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6440
|
|
Lê Phương Thùy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||