| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6441
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 06-09-2007 | - | 1433 | 1647 | |||
|
6442
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
6443
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 20/04/2016 | - | - | - | |||
|
6444
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 27-05-2014 | - | - | - | |||
|
6445
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 27-12-2013 | - | - | - | |||
|
6446
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 20-11-1998 | - | - | - | |||
|
6447
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 21-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
6448
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 09-12-2012 | - | - | 1494 | |||
|
6449
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 04-10-2014 | - | - | - | |||
|
6450
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 30-11-1999 | - | - | - | w | ||
|
6451
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 06-01-1989 | - | - | - | w | ||
|
6452
|
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 19-12-2000 | - | - | - | w | ||
|
6453
|
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 10-05-2015 | - | 1451 | - | |||
|
6454
|
|
Lê Quốc Định | Nam | 20-03-2003 | - | - | - | |||
|
6455
|
|
Huỳnh Phương Vy | Nữ | 19-01-2008 | - | - | - | w | ||
|
6456
|
|
Lê Đức Thành | Nam | 18-04-2018 | - | - | - | |||
|
6457
|
|
Đặng Việt Hà | Nam | 1957-09-08 | - | - | - | |||
|
6458
|
|
Lê Phương Nam | Nam | 19-09-2015 | - | - | - | |||
|
6459
|
|
Nguyễn Khoa Tâm Như | Nữ | 23-02-2002 | - | - | - | w | ||
|
6460
|
|
Bùi Minh Phong | Nam | 19-01-2009 | - | - | - | |||