| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6461
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6462
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
6463
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
6464
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6465
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6466
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1507 | |||
|
6467
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6468
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2010 | - | 1451 | - | w | ||
|
6469
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6470
|
|
Nguyễn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6471
|
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6472
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6473
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2014 | - | 1789 | 1519 | |||
|
6474
|
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6475
|
|
Dương Đức Thọ | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
6476
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6477
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6478
|
|
Trương Huỳnh Minh Tú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6479
|
|
Hồ Châu Bảo Trâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6480
|
|
Phạm Văn Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||