| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6481
|
|
Trịnh Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6482
|
|
Vũ Nguyễn Tâm Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6483
|
|
Nguyễn Lê Hà An | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6484
|
|
Lê Lợi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6485
|
|
Hồ Trần Hồng Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1461 | 1436 | w | ||
|
6486
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6487
|
|
Lê Trần Nhật Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6488
|
|
Trương Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6489
|
|
Đặng Thanh Hương Trà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6490
|
|
Lê Ngọc Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6491
|
|
Trần Huỳnh Si La | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6492
|
|
Nguyễn Xuân Bình Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6493
|
|
Phạm Ngọc Hoạt | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
6494
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6495
|
|
Bùi Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6496
|
|
Lê Văn Trung Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6497
|
|
Dương Mạc Hoàng Yến | Nữ | 2010 | - | 1500 | 1422 | w | ||
|
6498
|
|
Ngô Diệu Châu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6499
|
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6500
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | 1516 | |||