| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6481
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 15/02/2014 | - | - | - | |||
|
6482
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 12-01-2019 | - | - | - | |||
|
6483
|
|
Phạm Đức Anh | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
6484
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 25/06/2015 | - | - | - | |||
|
6485
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Anh | Nữ | 30-11-2000 | - | - | - | w | ||
|
6486
|
|
Đỗ Minh Đạt | Nam | 17-01-2017 | - | - | - | |||
|
6487
|
|
Bùi Ngọc Ánh Nhi | Nữ | 02-03-2002 | - | - | - | w | ||
|
6488
|
|
Nguyễn Đỗ Tường Vy | Nữ | 02-02-2001 | - | - | - | w | ||
|
6489
|
|
Phan Võ Anh Đức | Nam | 30-08-2015 | - | - | - | |||
|
6490
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thơ | Nữ | 27-03-1998 | - | - | - | w | ||
|
6491
|
|
Lê Sỹ Tuấn Hải | Nam | 25-08-2012 | - | 1563 | - | |||
|
6492
|
|
Cao Trí Thành | Nam | 28-04-2016 | - | - | - | |||
|
6493
|
|
Lê Văn Khoa | Nam | 31-05-2011 | - | 1487 | 1490 | |||
|
6494
|
|
Hà Khánh Ngọc | Nữ | 06-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
6495
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Anh | Nữ | 26-10-2008 | - | 1647 | 1655 | w | ||
|
6496
|
|
Trần Hải Đăng | Nam | 16-07-2009 | - | - | - | |||
|
6497
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 15-06-2017 | - | - | - | |||
|
6498
|
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 20-04-2011 | - | - | - | |||
|
6499
|
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 04-03-2012 | - | 1507 | 1607 | w | ||
|
6500
|
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 27-04-1984 | - | - | - | |||