| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6541
|
|
Trần Lê Bảo Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6542
|
|
Nguyễn Hiểu Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6543
|
|
Phạm Nguyên Việt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6544
|
|
Hoàng Bích Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6545
|
|
Nguyễn Hữu Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6546
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6547
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6548
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6549
|
|
Trần Lê Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | 1480 | 1650 | |||
|
6550
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6551
|
|
Trần Khả Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6552
|
|
Tống Ngọc Khang | Nam | 2008 | - | 1605 | 1427 | |||
|
6553
|
|
Bùi Nhật Trường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6554
|
|
Lê Trung Hậu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6555
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6556
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6557
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6558
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6559
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6560
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||