| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6561
|
|
Hà Lê Ngọc Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6562
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | 1504 | - | |||
|
6563
|
|
Trương Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6564
|
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6565
|
|
Phạm Nguyễn Gia An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6566
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6567
|
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6568
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6569
|
|
Lê Ngọc Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | 1471 | |||
|
6570
|
|
Nguyễn Ngọc Quốc Huy | Nam | 2012 | - | 1414 | 1564 | |||
|
6571
|
|
Nguyễn Chí Hiếu | Nam | 2009 | - | 1451 | 1570 | |||
|
6572
|
|
Ngô Nguyễn Gia Nghi | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6573
|
|
Trần Thế Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6574
|
|
Hà Đức Mạnh | Nam | 2008 | - | 1610 | 1550 | |||
|
6575
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6576
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6577
|
|
Trương Bách Kiên | Nam | 2008 | - | 1711 | 1841 | |||
|
6578
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6579
|
|
Dương Nguyễn Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6580
|
|
Đặng Lâm Thịnh | Nam | 2009 | - | 1520 | - | |||