| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6561
|
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 16-03-2014 | - | 1542 | - | |||
|
6562
|
|
Hà Quí Ngọc | Nữ | 27-11-2003 | - | - | - | w | ||
|
6563
|
|
Lương Khang Huy | Nam | 19-05-1999 | - | - | - | |||
|
6564
|
|
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên | Nữ | 19-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
6565
|
|
Phí Quang Nam | Nam | 02-10-2007 | - | - | - | |||
|
6566
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 10-10-2017 | - | - | - | |||
|
6567
|
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 14-11-2014 | - | - | - | |||
|
6568
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 19-06-2015 | - | - | - | |||
|
6569
|
|
Trịnh Đình Tài | Nam | 22-03-2011 | - | - | - | |||
|
6570
|
|
Nguyễn Đỗ Đức Anh | Nam | 06-07-2010 | - | - | - | |||
|
6571
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 10-12-2011 | - | - | - | |||
|
6572
|
|
Hà Anh Tú | Nam | 28-08-2013 | - | - | 1532 | |||
|
6573
|
|
Nguyễn Đỗ Thu Trang | Nữ | 06-09-2006 | - | - | - | w | ||
|
6574
|
|
Trần Hữu Thanh | Nam | 27-02-1991 | - | - | - | |||
|
6575
|
|
Lê Ngọc Bình An | Nam | 25-12-2009 | - | - | - | |||
|
6576
|
|
Hoàng Đăng Khang | Nam | 16-06-2010 | - | - | - | |||
|
6577
|
|
Cấn Trí Thành | Nam | 25-09-2011 | - | - | - | |||
|
6578
|
|
Nguyễn Lâm Thanh Tuyền | Nữ | 14-09-1990 | - | - | - | w | ||
|
6579
|
|
Nguyễn Trần An Nhiên | Nữ | 04-07-2018 | - | - | - | w | ||
|
6580
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 16-10-1997 | NA | - | - | - | ||