| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6581
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6582
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6583
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6584
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6585
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6586
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
6587
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1478 | |||
|
6588
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6589
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6590
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
6591
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
6592
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6593
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6594
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
6595
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6596
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6597
|
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6598
|
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6599
|
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6600
|
|
Nguyễn Nhật Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||