DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
661 FIDE 12412023 Nguyễn Hải Phương Anh Nữ 23-03-2004 1761 1704 1722 wi
662 FIDE 12423165 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 25-03-1996 NA 1761 - - wi
663 FIDE 12425001 Phạm Huy Đức Nam 19-12-2011 1760 1838 1760
664 FIDE 12428620 Hồ Đăng Khoa Nam 14-05-2004 NA 1760 1774 1717
665 FIDE 12413267 Vũ Mỹ Linh Nữ 31-07-2008 1760 1824 1903 w
666 FIDE 12411426 Đặng Anh Quốc Nam 12-08-2004 NA 1759 1819 1756
667 FIDE 12420433 Phan Thái Minh Nam 03-05-2008 1759 - 1738 i
668 FIDE 12423130 Nguyễn Trần Quỳnh Như Nam 19-05-1997 NI 1759 - -
669 FIDE 12416533 Phan Minh Triều Nam 11-10-2004 1758 1739 1765 i
670 FIDE 12403342 Lê Thị Kim Ngân Nữ 31-01-1997 1758 - - wi
671 FIDE 12421081 Mao Tuấn Dũng Nam 20-09-2009 1758 - - i
672 FIDE 12409820 Nguyễn Trung Hiếu Nam 26-01-2003 1758 1756 1782 i
673 FIDE 12414980 Ông Thế Sơn Nam 26-02-2007 1757 - - i
674 FIDE 12431214 Nguyễn Đình Tâm Anh Nữ 06-01-2013 1757 1663 1751 w
675 FIDE 12404187 Phan Thị Hương Giang Nữ 06-03-1996 1757 - - wi
676 FIDE 12406899 Ngô Thị Ngọc Ngân Nữ 01-01-1999 1756 - - wi
677 FIDE 12497533 Nguyễn Nhật Phi Nam 30-11-2003 1756 - -
678 FIDE 12429546 Nguyễn Phạm Minh Trí Nam 16-10-1993 1756 1846 1789
679 FIDE 12420891 Đặng Nguyễn Thành Công Nam 11-05-2007 1755 - - i
680 FIDE 12418897 Lê Ngọc Minh Trường Nam 15-03-2010 1755 1703 1744