| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6601
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6602
|
|
Hùng Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6603
|
|
Ngân Bá Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6604
|
|
Lê Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6605
|
|
Lê Nguyễn Hải Thiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6606
|
|
Dulieu Matthias Nguyễn Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6607
|
|
Hoàng Công Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6608
|
|
Ca Lê Bảo Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6609
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6610
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6611
|
|
Đoàn Nguyễn Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6612
|
|
Trần Minh Chiến | Nam | 2017 | - | - | 1536 | |||
|
6613
|
|
Nguyễn Mạnh Hiệp | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6614
|
|
Nguyễn Trần Thủy Trân | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6615
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1982 | NA | - | - | - | w | |
|
6616
|
|
Nguyễn Đình Tân | Nam | 2006 | - | 1654 | - | |||
|
6617
|
|
Nghiêm Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6618
|
|
Đỗ Quốc Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6619
|
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6620
|
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||