| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6601
|
|
Nguyễn Quốc Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6602
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6603
|
|
Võ Viên Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6604
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6605
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | 1494 | |||
|
6606
|
|
Phạm Vũ Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6607
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6608
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6609
|
|
Đỗ Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6610
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2011 | - | 1471 | - | |||
|
6611
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6612
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 2014 | - | 1426 | - | |||
|
6613
|
|
Phạm Minh Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6614
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6615
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6616
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2015 | - | - | 1438 | |||
|
6617
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
6618
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6619
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6620
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||