| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6621
|
|
Văn Bá Dũng | Nam | 30-06-2015 | - | - | - | |||
|
6622
|
|
Lê Quang Nam | Nam | 24-03-2015 | - | - | - | |||
|
6623
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 18-11-2019 | - | - | - | |||
|
6624
|
|
Huỳnh Thị Yến Nhi | Nữ | 26-04-2001 | - | - | - | w | ||
|
6625
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 30-07-2016 | - | - | - | |||
|
6626
|
|
Hoàng Thị Kim Thuận | Nữ | 15-06-1987 | NA | - | - | - | w | |
|
6627
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 31-08-2007 | - | - | - | |||
|
6628
|
|
Đỗ Trường Sa Xuân Đào | Nam | 01-01-1979 | DI | - | - | - | ||
|
6629
|
|
Phạm Xuân Đức | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
6630
|
|
Nguyễn Văn Minh Khang | Nam | 06-08-2013 | - | - | - | |||
|
6631
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 30-03-2014 | - | - | - | |||
|
6632
|
|
Lương Ngọc Thịnh | Nam | 17-01-2017 | - | - | - | |||
|
6633
|
|
Phạm Nam Khánh | Nam | 16-08-2009 | - | - | - | |||
|
6634
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 19-08-2015 | - | - | - | |||
|
6635
|
|
Giang Hải Long | Nam | 19-11-2017 | - | - | 1493 | |||
|
6636
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 30-01-2019 | - | - | - | |||
|
6637
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 06-04-2011 | - | - | - | |||
|
6638
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 26-01-2016 | - | - | - | |||
|
6639
|
|
Truong Tuan Minh | Nam | 22-12-2015 | - | - | - | |||
|
6640
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 17-01-2017 | - | - | - | w | ||