| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6641
|
|
Mai Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6642
|
|
Phạm Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6643
|
|
Lê Ngọc Ái Trân | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
6644
|
|
Hồ Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6645
|
|
Phạm Đặng Khư Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6646
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6647
|
|
Phan Hoàng Trúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6648
|
|
Bùi Gia An | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6649
|
|
Phạm Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6650
|
|
Đinh Văn Ngọc | Nam | 1980 | DI | - | - | - | ||
|
6651
|
|
Hà Phúc Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6652
|
|
Hồ Quốc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6653
|
|
Phạm Thiên Lộc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6654
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | 1457 | |||
|
6655
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6656
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6657
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Trúc | Nữ | 2012 | - | 1551 | - | w | ||
|
6658
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6659
|
|
Bùi Mai Hồng Khanh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6660
|
|
Lê Trần Đức Lương | Nam | 2014 | - | - | - | |||