| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6661
|
|
Lê Quang Long | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
|
6662
|
|
Nguyễn Tấn Vinh | Nam | 21/10/2015 | - | - | - | |||
|
6663
|
|
Lê Anh Dũng | Nam | 14-11-2013 | - | - | - | |||
|
6664
|
|
Hoàng Văn Đức Hiếu | Nam | 11-12-2017 | - | - | - | |||
|
6665
|
|
Đỗ Tiến Đạt | Nam | 25-10-2015 | - | - | - | |||
|
6666
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 27-11-2008 | - | 1531 | - | |||
|
6667
|
|
Trần Quang Nhật Nam | Nam | 08-12-2015 | - | - | - | |||
|
6668
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 10-04-2008 | - | - | - | |||
|
6669
|
|
Võ Cao Thế Anh | Nam | 04-04-2016 | - | - | - | |||
|
6670
|
|
Vũ Ngọc Vân | Nữ | 18-07-2009 | - | - | - | w | ||
|
6671
|
|
Vũ Eliza Hoàng Tâm | Nữ | 03-11-2019 | - | - | - | w | ||
|
6672
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 30-04-2010 | - | - | - | |||
|
6673
|
|
Lê Gia Bách | Nam | 15-11-2008 | - | - | - | |||
|
6674
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 30-10-2003 | - | - | - | |||
|
6675
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 03-09-2014 | - | - | - | |||
|
6676
|
|
Nguyễn Đức Hùng | Nam | 08-08-2013 | - | - | - | |||
|
6677
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 02-02-2012 | - | - | - | |||
|
6678
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 13-04-2010 | - | 1487 | 1663 | |||
|
6679
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 21-07-2015 | - | - | - | |||
|
6680
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Anh | Nữ | 17-06-2017 | - | - | - | w | ||