| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6681
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6682
|
|
Nguyễn Thị Phong Thu | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
6683
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6684
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6685
|
|
Ngô Quốc Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6686
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6687
|
|
Lương Tuấn Khang | Nam | 2010 | - | 1467 | - | |||
|
6688
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6689
|
|
Đào Đức Thiện Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6690
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6691
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6692
|
|
Đỗ Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | 1456 | - | w | ||
|
6693
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2016 | - | 1566 | 1473 | |||
|
6694
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6695
|
|
Bạch Lê Nguyên Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6696
|
|
Phạm Lê Thanh Tài | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
6697
|
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6698
|
|
Đỗ Minh Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6699
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6700
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||