| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6701
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6702
|
|
Vũ Đức Trung | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6703
|
|
Nguyễn Thiên Nghỉa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6704
|
|
Nông Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6705
|
|
Phạm Ngọc Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6706
|
|
Hà Phước Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6707
|
|
Nguyễn Đình Thanh Tùng | Nam | 2016 | - | 1465 | - | |||
|
6708
|
|
Trương Hữu Tài | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6709
|
|
Phan Khả Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6710
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6711
|
|
Phan Trần Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6712
|
|
Huỳnh Lê Hồng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6713
|
|
Nguyễn Linh Nhật Hạ | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6714
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6715
|
|
Nguyễn Quang Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6716
|
|
Nguyễn Hoàng Nhật | Nam | 2013 | - | 1775 | - | |||
|
6717
|
|
Nguyễn Tuyết Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6718
|
|
Lê Ánh Dương | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
6719
|
|
Nguyễn Minh Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6720
|
|
Nguyễn Thị Hồng Thủy | Nữ | 1995 | DI | - | - | - | w | |