| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6701
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6702
|
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 2012 | - | 1476 | - | |||
|
6703
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6704
|
|
Vũ Ngọc Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6705
|
|
Phan Nguyễn Minh Triết | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6706
|
|
Hoàng Hữu Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6707
|
|
Từ Thanh Phong | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
6708
|
|
Phan Thị Hoàng Oanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6709
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6710
|
|
Nguyễn Kim Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6711
|
|
Lê Quốc Lâm | Nam | 2017 | - | 1623 | - | |||
|
6712
|
|
Dương Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6713
|
|
Lâm Gia Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6714
|
|
Lâm Gia Tuệ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6715
|
|
Nguyễn Minh Triệu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6716
|
|
Nguyễn Hoài Phương | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6717
|
|
Trần Võ Gia Huy | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
6718
|
|
Hoàng Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6719
|
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6720
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||