| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6721
|
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6722
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6723
|
|
Nguyễn Gia Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6724
|
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6725
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
6726
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6727
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6728
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6729
|
|
Lý Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6730
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6731
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6732
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6733
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6734
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6735
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6736
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6737
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6738
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | 1460 | 1511 | w | ||
|
6739
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6740
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||