| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6741
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6742
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1566 | 1458 | w | ||
|
6743
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1424 | 1439 | |||
|
6744
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6745
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6746
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6747
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6748
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6749
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6750
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6751
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
6752
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6753
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6754
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6755
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6756
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6757
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6758
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6759
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2012 | - | - | 1514 | |||
|
6760
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||