| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6761
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6762
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
6763
|
|
Phạm Đình Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6764
|
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6765
|
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 2015 | - | 1451 | - | |||
|
6766
|
|
Lê Quốc Định | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6767
|
|
Huỳnh Phương Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6768
|
|
Lê Đức Thành | Nam | 2018 | - | - | 1476 | |||
|
6769
|
|
Võ Phương Như | Nữ | 2013 | - | 1488 | 1421 | w | ||
|
6770
|
|
Đặng Việt Hà | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
6771
|
|
Lê Phương Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6772
|
|
Nguyễn Khoa Tâm Như | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6773
|
|
Bùi Minh Phong | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6774
|
|
Trần Đăng Lam Điền | Nam | 2013 | - | 1552 | 1574 | |||
|
6775
|
|
Trần Thịnh Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6776
|
|
Nguyễn Vy An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6777
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 1997 | - | 1643 | - | |||
|
6778
|
|
Thẩm Khánh Uyển Nhi | Nữ | 2011 | - | 1470 | 1480 | w | ||
|
6779
|
|
Nguyễn Tùng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6780
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | 1429 | |||