DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6761 FIDE 12409219 Trần Thị Hồng Hà Nữ 2000 - - - w
6762 FIDE 12409731 Lê Vũ Hà Phương Nữ 1989 - - - w
6763 FIDE 561011843 Phạm Đình Bảo Nam 2016 - - -
6764 FIDE 12409987 Phạm Ngọc Thảo Nữ 2000 - - - w
6765 FIDE 12476803 Mạc Quốc Hưng Nam 2015 - 1451 -
6766 FIDE 12411523 Lê Quốc Định Nam 2003 - - -
6767 FIDE 12478083 Huỳnh Phương Vy Nữ 2008 - - - w
6768 FIDE 12486019 Lê Đức Thành Nam 2018 - - 1476
6769 FIDE 12486531 Võ Phương Như Nữ 2013 - 1488 1421 w
6770 FIDE 12421251 Đặng Việt Hà Nam 1957 - - -
6771 FIDE 12486787 Lê Phương Nam Nam 2015 - - -
6772 FIDE 12489603 Nguyễn Khoa Tâm Như Nữ 2002 - - - w
6773 FIDE 12424323 Bùi Minh Phong Nam 2009 - - -
6774 FIDE 12489859 Trần Đăng Lam Điền Nam 2013 - 1552 1574
6775 FIDE 12499331 Trần Thịnh Phát Nam 2018 - - -
6776 FIDE 12434051 Nguyễn Vy An Nữ 2014 - - - w
6777 FIDE 12499587 Nguyễn Hoàng Minh Nam 1997 - 1643 -
6778 FIDE 12437123 Thẩm Khánh Uyển Nhi Nữ 2011 - 1470 1480 w
6779 FIDE 12437379 Nguyễn Tùng Minh Nam 2015 - - -
6780 FIDE 12437891 Bùi Thanh Phong Nam 2017 - - 1429