| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6761
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 2013 | - | 1554 | 1427 | |||
|
6762
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 2014 | - | 1502 | 1504 | |||
|
6763
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6764
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6765
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6766
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6767
|
|
Lê Thảo Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6768
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6769
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6770
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 2010 | - | 1641 | 1617 | |||
|
6771
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6772
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6773
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6774
|
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6775
|
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6776
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6777
|
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6778
|
|
Vũ Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6779
|
|
Nguyễn Đại Việt Cường | Nam | 2012 | - | 1580 | 1562 | |||
|
6780
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||